运动裤 (phiên âm pinyin: yùndòng kù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Quần thể thao". Ví dụ: 我每天早上都会穿运动裤去跑步。 (Mỗi sáng tôi đều mặc quần thể thao để đi chạy bộ.)
Giải nghĩa
Quần dùng để mặc khi tập thể thao hoặc vận động.
Câu ví dụ
我每天早上都会穿运动裤去跑步。
Lưu 运动裤 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
运动裤 là loại quần được thiết kế đặc biệt để mặc khi tập thể thao hoặc vận động. Người bản ngữ dùng từ này để chỉ quần thể thao, quần jogger hoặc quần tập gym. Nó khác với quần jean hay quần tây ở chỗ thường làm từ chất liệu co giãn, thoáng khí và có kiểu dáng thoải mái. Khi bạn muốn mua quần để tập luyện, hãy tìm từ khóa 运动裤.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
运动裤 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
运动裤 đọc như thế nào?
Đặt câu với 运动裤 như thế nào?
Gặp lại 运动裤 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng