网购
động từmua sắm

网购 nghĩa là Mua sắm online

Pinyin
wǎng gòu

网购 (phiên âm pinyin: wǎng gòu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Mua sắm online". Ví dụ: 我喜欢在网上购物,方便又省时。 (Tôi thích mua sắm trên mạng, tiện lợi lại tiết kiệm thời gian.)

Giải nghĩa

Hành động mua sắm hàng hóa thông qua internet.

Câu ví dụ

我喜欢在网上购物,方便又省时。

Tôi thích mua sắm trên mạng, tiện lợi lại tiết kiệm thời gian.

Cách dùng chi tiết

网购 là động từ chỉ hành động mua sắm qua mạng internet. Đây là một hình thức mua sắm rất phổ biến hiện nay. Nó khác với việc đi đến cửa hàng trực tiếp để mua sắm. Khi bạn sử dụng các ứng dụng mua sắm trên điện thoại, bạn đang 网购.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

网上购物

Câu hỏi thường gặp

网购 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

网购 có nghĩa là "Mua sắm online", thuộc loại động từ. Hành động mua sắm hàng hóa thông qua internet.

网购 đọc như thế nào?

网购 phiên âm pinyin là "wǎng gòu".

Đặt câu với 网购 như thế nào?

Ví dụ: 我喜欢在网上购物,方便又省时。 — nghĩa là "Tôi thích mua sắm trên mạng, tiện lợi lại tiết kiệm thời gian.".

Gặp lại 网购 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng