购物中心
购物中心 (phiên âm pinyin: gòu wù zhōng xīn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Trung tâm thương mại". Ví dụ: 我们周末去那个新开的购物中心逛逛吧。 (Cuối tuần chúng ta đi dạo ở trung tâm thương mại mới mở kia đi.)
Giải nghĩa
Nơi tập trung nhiều cửa hàng, dịch vụ, giải trí.
Câu ví dụ
我们周末去那个新开的购物中心逛逛吧。
Cách dùng chi tiết
购物中心 là một danh từ chỉ nơi tập trung nhiều cửa hàng, thường có cả khu vui chơi, ăn uống. Nó tương tự như trung tâm thương mại ở Việt Nam. Khi nói về việc đi mua sắm ở những nơi lớn, người ta thường dùng cụm từ này. Hãy nhớ rằng nó bao gồm nhiều loại hình dịch vụ khác nhau chứ không chỉ đơn thuần là cửa hàng.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
商场百货公司
Câu hỏi thường gặp
购物中心 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
购物中心 có nghĩa là "Trung tâm thương mại", thuộc loại danh từ. Nơi tập trung nhiều cửa hàng, dịch vụ, giải trí.
购物中心 đọc như thế nào?
购物中心 phiên âm pinyin là "gòu wù zhōng xīn".
Đặt câu với 购物中心 như thế nào?
Ví dụ: 我们周末去那个新开的购物中心逛逛吧。 — nghĩa là "Cuối tuần chúng ta đi dạo ở trung tâm thương mại mới mở kia đi.".
Gặp lại 购物中心 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng