阿姨 (phiên âm pinyin: ā yí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cô, dì". 阿姨 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 阿姨,你好。 (chào cô!)
Giải nghĩa
Chị gái của mẹ hoặc người phụ nữ lớn tuổi hơn.
Câu ví dụ
阿姨,你好。
Cách dùng chi tiết
阿姨 là cách gọi người chị hoặc em gái của mẹ, hoặc một người phụ nữ lớn tuổi hơn mình nhưng không quá già. Trong giao tiếp hàng ngày, 阿姨 cũng được dùng để gọi những người phụ nữ lạ có vai vế cô dì. Nó khác với 姑姑 (gūgu) là chị/em gái của bố.
Phân tích từng chữ
阿—
姨—
Câu hỏi thường gặp
阿姨 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
阿姨 có nghĩa là "cô, dì", thuộc loại danh từ. Chị gái của mẹ hoặc người phụ nữ lớn tuổi hơn.
阿姨 đọc như thế nào?
阿姨 phiên âm pinyin là "ā yí".
阿姨 thuộc HSK mấy?
阿姨 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 阿姨 như thế nào?
Ví dụ: 阿姨,你好。 — nghĩa là "chào cô!".
Gặp lại 阿姨 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng