陌生
HSK 5tính từ vị ngữ

陌生 nghĩa là lạ

Pinyin
mò shēng
Tiếng Anh
strange; unfamiliar

陌生 (phiên âm pinyin: mò shēng) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lạ". 陌生 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 我们虽然是第一次见面,并不感到陌生。 (tuy rằng chúng tôi mới lần đầu gặp nhau, nhưng không cảm thấy xa lạ.)

Câu ví dụ

我们虽然是第一次见面,并不感到陌生。

tuy rằng chúng tôi mới lần đầu gặp nhau, nhưng không cảm thấy xa lạ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

陌生 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

陌生 có nghĩa là "lạ", thuộc loại tính từ vị ngữ.

陌生 đọc như thế nào?

陌生 phiên âm pinyin là "mò shēng".

陌生 thuộc HSK mấy?

陌生 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 陌生 như thế nào?

Ví dụ: 我们虽然是第一次见面,并不感到陌生。 — nghĩa là "tuy rằng chúng tôi mới lần đầu gặp nhau, nhưng không cảm thấy xa lạ.".

Gặp lại 陌生 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng