面子
HSK 6danh từ
面子 nghĩa là mặt
- Pinyin
- miàn zi
- Tiếng Anh
- outer part; outside; facereputation; prestige; face; honourfeelings; sensibilities
面子 (phiên âm pinyin: miàn zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mặt". 面子 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这件袍子的面子很好看。 (mặt ngoài cái áo dài này rất đẹp.)
Câu ví dụ
这件袍子的面子很好看。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
面子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
面子 có nghĩa là "mặt", thuộc loại danh từ.
面子 đọc như thế nào?
面子 phiên âm pinyin là "miàn zi".
面子 thuộc HSK mấy?
面子 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 面子 như thế nào?
Ví dụ: 这件袍子的面子很好看。 — nghĩa là "mặt ngoài cái áo dài này rất đẹp.".
Gặp lại 面子 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng