风光風光 (phồn thể)
HSK 6danh từ, tính từ, động từ
风光 nghĩa là phong cảnh
- Pinyin
- fēng guāng
- Tiếng Anh
- scene; view; sight; grand; impressive; in style; to have fame; to have status; to enjoy a life of luxury
风光 (phiên âm pinyin: fēng guāng) là danh từ, tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phong cảnh". Dạng phồn thể viết là 風光. 风光 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 儿子有出息,母亲也觉得风光。 (con trai giỏi giang, làm mẹ cũng cảm thấy nở mày nở mặt.)
Câu ví dụ
儿子有出息,母亲也觉得风光。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
风光 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
风光 có nghĩa là "phong cảnh", thuộc loại danh từ, tính từ, động từ.
风光 đọc như thế nào?
风光 phiên âm pinyin là "fēng guāng".
风光 thuộc HSK mấy?
风光 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 风光 như thế nào?
Ví dụ: 儿子有出息,母亲也觉得风光。 — nghĩa là "con trai giỏi giang, làm mẹ cũng cảm thấy nở mày nở mặt.".
Gặp lại 风光 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng