马桶
马桶 (phiên âm pinyin: mǎtǒng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Bồn cầu". Ví dụ: 请冲一下马桶。 (Xin hãy xả nước bồn cầu.)
Giải nghĩa
Thiết bị vệ sinh để thải chất thải.
Câu ví dụ
请冲一下马桶。
Cách dùng chi tiết
马桶 là từ chỉ bồn cầu, bộ phận dùng để thải chất thải trong nhà vệ sinh. Đây là một từ rất phổ biến và cần thiết khi nói về nhà tắm. Người ta thường dùng nó với động từ 冲 (chōng) nghĩa là xả nước. Hãy nhớ rằng 浴缸 (yùgāng) là bồn tắm, còn 马桶 là bồn cầu.
Phân tích từng chữ
马mǎngựa
桶—
Từ đồng nghĩa
坐便器
Câu hỏi thường gặp
马桶 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
马桶 có nghĩa là "Bồn cầu", thuộc loại danh từ. Thiết bị vệ sinh để thải chất thải.
马桶 đọc như thế nào?
马桶 phiên âm pinyin là "mǎtǒng".
Đặt câu với 马桶 như thế nào?
Ví dụ: 请冲一下马桶。 — nghĩa là "Xin hãy xả nước bồn cầu.".
Gặp lại 马桶 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng