交叉
HSK 6động từ

交叉 nghĩa là đan xen, đan chéo

Pinyin
jiāo chā
Tiếng Anh
to intersect; to cross; to crisscross; to overlap; to alternate; to stagger

交叉 (phiên âm pinyin: jiāo chā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đan xen, đan chéo". 交叉 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 火车站上铁轨交叉。 (trên ga xe lửa, đường ray đan chéo nhau.)

Câu ví dụ

火车站上铁轨交叉。

trên ga xe lửa, đường ray đan chéo nhau.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

交叉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

交叉 có nghĩa là "đan xen, đan chéo", thuộc loại động từ.

交叉 đọc như thế nào?

交叉 phiên âm pinyin là "jiāo chā".

交叉 thuộc HSK mấy?

交叉 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 交叉 như thế nào?

Ví dụ: 火车站上铁轨交叉。 — nghĩa là "trên ga xe lửa, đường ray đan chéo nhau.".

Gặp lại 交叉 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng