成交
HSK 6động từ

成交 nghĩa là giao dịch

Pinyin
chéng jiāo
Tiếng Anh
to close a deal

成交 (phiên âm pinyin: chéng jiāo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giao dịch". 成交 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

成交 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

成交 có nghĩa là "giao dịch", thuộc loại động từ.

成交 đọc như thế nào?

成交 phiên âm pinyin là "chéng jiāo".

成交 thuộc HSK mấy?

成交 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 成交 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng