交涉
HSK 6động từ

交涉 nghĩa là can thiệp,đàm phán, điều đình

Pinyin
jiāo shè
Tiếng Anh
to negotiate; to make representations

交涉 (phiên âm pinyin: jiāo shè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "can thiệp,đàm phán, điều đình". 交涉 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 你去交涉一下,看能不能提前交货。 (anh đi thương lượng chút đi, xem có thể giao hàng sớm được không?)

Câu ví dụ

你去交涉一下,看能不能提前交货。

anh đi thương lượng chút đi, xem có thể giao hàng sớm được không?

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

交涉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

交涉 có nghĩa là "can thiệp,đàm phán, điều đình", thuộc loại động từ.

交涉 đọc như thế nào?

交涉 phiên âm pinyin là "jiāo shè".

交涉 thuộc HSK mấy?

交涉 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 交涉 như thế nào?

Ví dụ: 你去交涉一下,看能不能提前交货。 — nghĩa là "anh đi thương lượng chút đi, xem có thể giao hàng sớm được không?".

Gặp lại 交涉 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng