热闹熱鬧 (phồn thể)
HSK 4tính từ, động từ, danh từ
热闹 nghĩa là náo nhiệt, ồn ào
- Pinyin
- rè nào, rè nao
- Tiếng Anh
- lively, bustling with noise and excitement, busyto have a lively timeexcitement; lively scene; mirth; fun; hilarity; merriment; merrymaking
热闹 (phiên âm pinyin: rè nào, rè nao) là tính từ, động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "náo nhiệt, ồn ào". Dạng phồn thể viết là 熱鬧. 热闹 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 我们准备组织文娱活动,来热闹一下。 (chúng tôi chuẩn bị tổ chức hoạt động văn nghệ cho sôi nổi một tý.)
Câu ví dụ
我们准备组织文娱活动,来热闹一下。
Phân tích từng chữ
热rènóng
闹—
Câu hỏi thường gặp
热闹 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
热闹 có nghĩa là "náo nhiệt, ồn ào", thuộc loại tính từ, động từ, danh từ.
热闹 đọc như thế nào?
热闹 phiên âm pinyin là "rè nào, rè nao".
热闹 thuộc HSK mấy?
热闹 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 热闹 như thế nào?
Ví dụ: 我们准备组织文娱活动,来热闹一下。 — nghĩa là "chúng tôi chuẩn bị tổ chức hoạt động văn nghệ cho sôi nổi một tý.".
Gặp lại 热闹 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng