热心熱心 (phồn thể)
HSK 5tính từ, danh từ
热心 nghĩa là nhiệt tình, sốt sắng
- Pinyin
- rè xīn
- Tiếng Anh
- enthusiastic; warm-hearted; ardententhusiasm; zeal; ardor
热心 (phiên âm pinyin: rè xīn) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhiệt tình, sốt sắng". Dạng phồn thể viết là 熱心. 热心 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他对工会工作向来热心。 (đối với công tác công đoàn, từ trước tới nay anh ấy rất nhiệt tình.)
Câu ví dụ
他对工会工作向来热心。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
热心 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
热心 có nghĩa là "nhiệt tình, sốt sắng", thuộc loại tính từ, danh từ.
热心 đọc như thế nào?
热心 phiên âm pinyin là "rè xīn".
热心 thuộc HSK mấy?
热心 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 热心 như thế nào?
Ví dụ: 他对工会工作向来热心。 — nghĩa là "đối với công tác công đoàn, từ trước tới nay anh ấy rất nhiệt tình.".
Gặp lại 热心 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng