(phồn thể)
HSK 1tính từ, động từđặc điểm mô tả

nghĩa là nóng

Pinyin
Hán-Việt
nhiệt
Tiếng Anh
hot; warmthermalardent; warmheartedto heat up; to warm up; to warm

热 (phiên âm pinyin: rè) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nóng". Âm Hán-Việt của 热 là "nhiệt". Dạng phồn thể viết là 熱. 热 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 把菜汤热一下。 (hâm nóng lại canh.)

Giải nghĩa

Nóng, nhiệt độ cao.

Câu ví dụ

把菜汤热一下。

hâm nóng lại canh.

Cách dùng chi tiết

热 là tính từ dùng để miêu tả nhiệt độ cao, cảm giác nóng bức. Nó có thể dùng cho thời tiết, đồ vật hoặc cảm giác cơ thể. Ví dụ, '天气很热' có nghĩa là 'thời tiết rất nóng'. Khi nói về đồ ăn, thức uống, '热' cũng có nghĩa là nóng.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

热 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

热 có nghĩa là "nóng", thuộc loại tính từ, động từ. Nóng, nhiệt độ cao.

热 đọc như thế nào?

热 phiên âm pinyin là "rè", âm Hán-Việt là "nhiệt".

热 thuộc HSK mấy?

热 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 热 như thế nào?

Ví dụ: 把菜汤热一下。 — nghĩa là "hâm nóng lại canh.".

Gặp lại 热 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng