市场 (phiên âm pinyin: shì chǎng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thị trường". Dạng phồn thể viết là 市場. 市场 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 悲观主义的论调,越来越没有市场。 (luận điệu của chủ nghĩa bi quan ngày càng không có trên thị trường.)
Giải nghĩa
Nơi mọi người mua bán hàng hóa, đặc biệt là thực phẩm.
Câu ví dụ
悲观主义的论调,越来越没有市场。
Cách dùng chi tiết
市场 là nơi mọi người mua bán hàng hóa, đặc biệt là thực phẩm tươi sống. Nó có thể là chợ truyền thống hoặc siêu thị lớn. Người ta thường nói '去市场' (đi đến chợ) hoặc '在市场购物' (mua sắm ở chợ). Nó khác với '商店' (cửa hàng) ở chỗ thị trường thường có quy mô lớn hơn và đa dạng hàng hóa hơn, đặc biệt là thực phẩm.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
市场 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
市场 đọc như thế nào?
市场 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 市场 như thế nào?
Gặp lại 市场 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng