Chủ đề · 50 từ

Từ vựng tiếng Trung chủ đề mua sắm

50 từ thông dụng nhất về mua sắm, mỗi từ kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Danh sách được sắp theo mức độ hay gặp, nên bạn có thể học từ trên xuống.

Từ vựng tiếng Trung chủ đề mua sắm gồm 50 từ thông dụng, mỗi từ kèm chữ Hán, phiên âm pinyin, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Trong đó 22 từ nằm trong danh sách từ vựng HSK chính thức. Một số từ tiêu biểu: 购物 (gòu wù) — mua sắm; 市场 (shì chǎng) — thị trường; 商店 (shāng diàn) — cửa hàng; 超市 (chāo shì) — siêu thị; 百货商店 (bǎi huò shāng diàn) — Cửa hàng bách hóa.

Danh sách từ vựng chủ đề mua sắm

  1. 购物購物gòu wùcụm động-tânmua sắm周末我喜欢和朋友一起去购物中心逛逛。
  2. 市场市場shì chǎngdanh từthị trường悲观主义的论调,越来越没有市场。
  3. 商店shāng diàndanh từcửa hàng我需要去商店买一件新衣服,因为我没有合适的。
  4. 超市chāo shìdanh từsiêu thị我们每天都需要去超市买新鲜的蔬菜和水果。
  5. 百货商店bǎi huò shāng diàndanh từCửa hàng bách hóa这家百货商店里有各种各样的商品,应有尽有。
  6. 购物中心gòu wù zhōng xīndanh từTrung tâm thương mại我们周末去那个新开的购物中心逛逛吧。
  7. 便利店biàn lì diàndanh từCửa hàng tiện lợi口渴了,我去楼下的便利店买瓶水。
  8. 折扣折扣danh từChiết khấu这家店正在进行大折扣,快来看看吧!
  9. 顾客顧客gù kèdanh từkhách hàng顾客至上
  10. 价格價格jià gédanh từgiá cả这个产品的价格有点高。
  11. 打折dǎ zhécụm động-tângiảm giá这家店正在打折,很多东西都很便宜。
  12. 便宜pián yitính từ vị ngữrẻ便宜行事。
  13. gùiHán-Việt: quýtính từđắt锻炼身体,贵在坚持。
  14. 大号dà hàodanh từCỡ lớn这件衣服我想要大号的,谢谢。
  15. 中号zhōng hàodanh từCỡ vừa请问你们有这件衬衫的中号吗?
  16. 小号xiǎo hàodanh từCỡ nhỏ这条裤子我穿小号的正好。
  17. 付款fù kuǎnđộng từthanh toán您可以用现金或者信用卡付款。
  18. 现金現金xiàn jīndanh từtiền mặt你已经输了全部现金,别再赌了。
  19. 信用卡xìn yòng kǎdanh từthẻ tín dụng我可以用信用卡支付这笔费用吗?
  20. 支付宝zhī fù bǎodanh từAlipay现在很多人都习惯用支付宝付款。
  21. 微信支付wēi xìn zhī fùdanh từWeChat Pay在中国的商店里,微信支付非常方便。
  22. 找钱zhǎo qiáncụm từTrả lại tiền thừa请帮我找一下钱,我付了一百块。
  23. 收据收據shōu jùdanh từbiên nhận, biên lai请给我一张收据,我需要报销。
  24. 发票發票fā piàodanh từhóa đơn我需要一张正规的发票用于公司报销。
  25. 退货tuì huòđộng từTrả hàng这个衣服不合适,我想退货。
  26. 换货huàn huòđộng từĐổi hàng这件衬衫太小了,可以换货吗?
  27. 保修bǎo xiūđộng từBảo hành这个手机还在保修期内,可以免费维修。
  28. 促销cù xiāodanh từKhuyến mãi这家商店正在进行大促销,商品价格都很优惠。
  29. 包装包裝bāo zhuāngđộng từ, danh từgói, bọc请注意包装,不要损坏商品。
  30. 标签biāo qiāndanh từNhãn mác请把这个标签贴在商品上。
  31. 商品shāng pǐndanh từhàng hóa这家商店有很多种类的商品。
  32. 质量質量zhì liàngdanh từchất lượng这布质量好,又好看,又耐穿。
  33. 评价評價píng jiàdanh từ, động từđánh giá观众给予这部电影很高的评价。
  34. 网购wǎng gòuđộng từMua sắm online我喜欢在网上购物,方便又省时。
  35. 快递kuài dìdanh từChuyển phát nhanh我的包裹今天由快递送达。
  36. 运费yùn fèidanh từPhí vận chuyển购买满一定金额可以免运费。
  37. 到货dào huòđộng từHàng đã đến请通知我商品何时到货。
  38. 缺货quē huòdanh từHết hàng很抱歉,您想要的这款手机目前缺货。
  39. 上新shàng xīnđộng từHàng mới về这家服装店这个月又上新了很多漂亮的衣服。
  40. 尺码chǐ mǎdanh từKích cỡ (quần áo, giày dép)请问这件衣服有大一号的尺码吗?
  41. 试穿shì chuānđộng từThử đồ我可以去试衣间试穿一下这件裙子吗?
  42. 款式kuǎn shìdanh từphong cách, kiểu dáng这个书柜的款式很好。
  43. 颜色顏色yán sèdanh từmàu白色的光是由红、橙、黄、绿、蓝、靛、紫七种颜色的光组成的。
  44. 数量數量shù liàngdanh từ, tính từsố lượng要保证数量,也要保证质量。
  45. 风格風格fēng gédanh từphong cách发扬助人为乐的高尚风格。
  46. 品牌pǐn páidanh từThương hiệu这个品牌的产品质量很好,我很喜欢。
  47. 下单xiàdānđộng từĐặt hàng我需要在网上给公司下单订购一批新设备。
  48. 会员huì yuándanh từThành viên成为这家商店的会员可以享受更多优惠。
  49. 积分jī fēndanh từĐiểm tích lũy每次购物都可以累积积分,用来兑换礼品。
  50. 礼品lǐ pǐndanh từQuà tặng这是送给你的小礼品,希望你喜欢。

Cách dùng một số từ dễ nhầm

购物gòu wùmua sắm

购物 là hành động mua sắm hàng hóa, vật dụng. Đây là một hoạt động giải trí và tiêu dùng phổ biến. Người ta thường nói "去购物" (đi mua sắm) hoặc "网上购物" (mua sắm trực tuyến).

市场shì chǎngthị trường

市场 là nơi mọi người mua bán hàng hóa, đặc biệt là thực phẩm tươi sống. Nó có thể là chợ truyền thống hoặc siêu thị lớn. Người ta thường nói '去市场' (đi đến chợ) hoặc '在市场购物' (mua sắm ở chợ). Nó khác với '商店' (cửa hàng) ở chỗ thị trường thường có quy mô lớn hơn và đa dạng hàng hóa hơn, đặc biệt là thực phẩm.

商店shāng diàncửa hàng

商店 là một danh từ chung chỉ nơi bán các loại hàng hóa. Đây là một từ rất cơ bản và được sử dụng rộng rãi. Bạn có thể nói '去商店逛逛' (đi cửa hàng dạo dạo) hoặc '商店里人很多' (cửa hàng có nhiều người). Khác với các loại cửa hàng cụ thể như 书店 (hiệu sách) hay 咖啡馆 (quán cà phê), 商店 là thuật ngữ bao quát hơn.

超市chāo shìsiêu thị

超市 là danh từ chỉ nơi bán đa dạng các mặt hàng tiêu dùng hàng ngày, từ thực phẩm đến đồ gia dụng. Đây là một từ rất phổ biến trong đời sống hàng ngày. Người ta thường nói '去超市购物' (đi siêu thị mua sắm) hoặc '超市里东西很全' (siêu thị có đủ mọi thứ). Khác với 商店 (cửa hàng nói chung), siêu thị thường có quy mô lớn hơn và bán nhiều loại hàng hóa hơn, đặc biệt là thực phẩm tươi sống.

百货商店bǎi huò shāng diànCửa hàng bách hóa

百货商店 là cửa hàng lớn bán nhiều loại hàng hóa khác nhau như quần áo, đồ gia dụng, mỹ phẩm, đồ điện tử,... Đây là nơi mua sắm tiện lợi cho người tiêu dùng. Cụm từ thường dùng là "逛百货商店" (đi dạo cửa hàng bách hóa) hoặc "大型百货商店" (cửa hàng bách hóa lớn).

Câu hỏi thường gặp

Chủ đề mua sắm trong tiếng Trung có bao nhiêu từ cần nhớ?

Danh sách này gồm 50 từ thông dụng nhất về mua sắm. Với người mới, học chắc khoảng 15–20 từ đầu tiên là đã đủ để nói trọn một tình huống cơ bản.

Từ vựng mua sắm có nằm trong đề thi HSK không?

Có một phần. Những từ thuộc danh sách HSK đều được gắn nhãn cấp tương ứng ngay trong bảng dưới đây, nên bạn có thể vừa học theo chủ đề vừa theo dõi tiến độ HSK của mình.

Làm sao học nhanh từ vựng mua sắm?

Ghép từ vào câu ngay khi học. Mỗi từ trong danh sách đều có câu ví dụ tiếng Trung kèm bản dịch — đọc to câu đó vài lần hiệu quả hơn nhiều so với nhìn chằm chằm vào từ đơn lẻ.

Học những chữ này trong ngữ cảnh thật

Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng