购物gòu wùmua sắm
购物 là hành động mua sắm hàng hóa, vật dụng. Đây là một hoạt động giải trí và tiêu dùng phổ biến. Người ta thường nói "去购物" (đi mua sắm) hoặc "网上购物" (mua sắm trực tuyến).
50 từ thông dụng nhất về mua sắm, mỗi từ kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Danh sách được sắp theo mức độ hay gặp, nên bạn có thể học từ trên xuống.
Từ vựng tiếng Trung chủ đề mua sắm gồm 50 từ thông dụng, mỗi từ kèm chữ Hán, phiên âm pinyin, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Trong đó 22 từ nằm trong danh sách từ vựng HSK chính thức. Một số từ tiêu biểu: 购物 (gòu wù) — mua sắm; 市场 (shì chǎng) — thị trường; 商店 (shāng diàn) — cửa hàng; 超市 (chāo shì) — siêu thị; 百货商店 (bǎi huò shāng diàn) — Cửa hàng bách hóa.
购物 là hành động mua sắm hàng hóa, vật dụng. Đây là một hoạt động giải trí và tiêu dùng phổ biến. Người ta thường nói "去购物" (đi mua sắm) hoặc "网上购物" (mua sắm trực tuyến).
市场 là nơi mọi người mua bán hàng hóa, đặc biệt là thực phẩm tươi sống. Nó có thể là chợ truyền thống hoặc siêu thị lớn. Người ta thường nói '去市场' (đi đến chợ) hoặc '在市场购物' (mua sắm ở chợ). Nó khác với '商店' (cửa hàng) ở chỗ thị trường thường có quy mô lớn hơn và đa dạng hàng hóa hơn, đặc biệt là thực phẩm.
商店 là một danh từ chung chỉ nơi bán các loại hàng hóa. Đây là một từ rất cơ bản và được sử dụng rộng rãi. Bạn có thể nói '去商店逛逛' (đi cửa hàng dạo dạo) hoặc '商店里人很多' (cửa hàng có nhiều người). Khác với các loại cửa hàng cụ thể như 书店 (hiệu sách) hay 咖啡馆 (quán cà phê), 商店 là thuật ngữ bao quát hơn.
超市 là danh từ chỉ nơi bán đa dạng các mặt hàng tiêu dùng hàng ngày, từ thực phẩm đến đồ gia dụng. Đây là một từ rất phổ biến trong đời sống hàng ngày. Người ta thường nói '去超市购物' (đi siêu thị mua sắm) hoặc '超市里东西很全' (siêu thị có đủ mọi thứ). Khác với 商店 (cửa hàng nói chung), siêu thị thường có quy mô lớn hơn và bán nhiều loại hàng hóa hơn, đặc biệt là thực phẩm tươi sống.
百货商店 là cửa hàng lớn bán nhiều loại hàng hóa khác nhau như quần áo, đồ gia dụng, mỹ phẩm, đồ điện tử,... Đây là nơi mua sắm tiện lợi cho người tiêu dùng. Cụm từ thường dùng là "逛百货商店" (đi dạo cửa hàng bách hóa) hoặc "大型百货商店" (cửa hàng bách hóa lớn).
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng