煮 (phiên âm pinyin: zhǔ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nấu". Âm Hán-Việt của 煮 là "chử". 煮 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 病人的碗筷每餐之后要煮一下。 (chén đũa của người bệnh sau mỗi bữa phải luộc lại.)
Giải nghĩa
Làm chín thức ăn bằng cách đun trong nước sôi.
Câu ví dụ
病人的碗筷每餐之后要煮一下。
Cách dùng chi tiết
煮 là động từ chỉ hành động làm chín thức ăn bằng cách đun trong nước sôi. Nó thường được dùng để nấu các món như trứng luộc, mì luộc, hoặc các loại rau củ. Một cụm từ rất quen thuộc là '煮饭' (nấu cơm), mặc dù đôi khi người ta cũng dùng '做饭' (nấu ăn) chung chung hơn. Khi nói về việc luộc, chúng ta thường có '煮饺子' (luộc sủi cảo) hay '煮汤' (nấu canh).
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
煮 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
煮 đọc như thế nào?
煮 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 煮 như thế nào?
Gặp lại 煮 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng