蒸
蒸 (phiên âm pinyin: zhēng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Hấp". Ví dụ: 我喜欢吃蒸包子,因为很健康。 (Tôi thích ăn bánh bao hấp vì rất tốt cho sức khỏe.)
Giải nghĩa
Làm chín thức ăn bằng hơi nước nóng.
Câu ví dụ
我喜欢吃蒸包子,因为很健康。
Cách dùng chi tiết
蒸 là động từ chỉ phương pháp làm chín thức ăn bằng hơi nước nóng. Đây là một cách nấu ăn lành mạnh, giữ được nhiều dinh dưỡng và hương vị tự nhiên của thực phẩm. Các món ăn thường gặp là '蒸鱼' (cá hấp), '蒸蛋' (trứng hấp), '蒸包子' (bánh bao hấp). Nó khác với '煮' (luộc) ở chỗ thức ăn không tiếp xúc trực tiếp với nước mà chín bằng hơi nước.
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
蒸 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
蒸 có nghĩa là "Hấp", thuộc loại động từ. Làm chín thức ăn bằng hơi nước nóng.
蒸 đọc như thế nào?
蒸 phiên âm pinyin là "zhēng".
Đặt câu với 蒸 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃蒸包子,因为很健康。 — nghĩa là "Tôi thích ăn bánh bao hấp vì rất tốt cho sức khỏe.".
Gặp lại 蒸 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng