động từăn uống

nghĩa là Hầm

Pinyin
dùn

炖 (phiên âm pinyin: dùn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Hầm". Ví dụ: 妈妈正在用小火慢炖一锅排骨汤。 (Mẹ đang hầm một nồi canh sườn trên lửa nhỏ.)

Giải nghĩa

Nấu thức ăn trong nước ở nhiệt độ thấp và thời gian dài.

Câu ví dụ

妈妈正在用小火慢炖一锅排骨汤。

Mẹ đang hầm một nồi canh sườn trên lửa nhỏ.

Cách dùng chi tiết

炖 là động từ chỉ hành động nấu thức ăn trong một lượng nước vừa phải ở nhiệt độ thấp trong thời gian dài. Phương pháp này giúp thức ăn mềm nhừ và ngấm gia vị, thường dùng cho các loại thịt dai hoặc để làm các món canh, súp bổ dưỡng. Các món ăn phổ biến là '炖牛肉' (bò hầm), '炖鸡' (gà hầm). Nó tương tự như '烧' (kho) nhưng thường dùng nhiều nước hơn và thời gian có thể lâu hơn để làm mềm thực phẩm.

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

炖 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

炖 có nghĩa là "Hầm", thuộc loại động từ. Nấu thức ăn trong nước ở nhiệt độ thấp và thời gian dài.

炖 đọc như thế nào?

炖 phiên âm pinyin là "dùn".

Đặt câu với 炖 như thế nào?

Ví dụ: 妈妈正在用小火慢炖一锅排骨汤。 — nghĩa là "Mẹ đang hầm một nồi canh sườn trên lửa nhỏ.".

Gặp lại 炖 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng