喝 (phiên âm pinyin: hē) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "uống". Âm Hán-Việt của 喝 là "hát". 喝 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 遇上高兴的事总要喝两口。 (gặp chuyện vui là uống vài chung rượu.)
Giải nghĩa
Đưa chất lỏng vào cơ thể qua miệng.
Câu ví dụ
遇上高兴的事总要喝两口。
Lưu 喝 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
喝 là động từ chỉ hành động đưa chất lỏng vào cơ thể qua miệng. Nó rất phổ biến và thường đi kèm với các loại đồ uống như nước, trà, cà phê, sữa. Ví dụ, chúng ta có thể nói '喝水' (uống nước), '喝茶' (uống trà), '喝可乐' (uống cola). Khi muốn nói về việc uống rượu, người ta cũng dùng từ này, ví dụ '喝酒' (uống rượu).
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
喝 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
喝 đọc như thế nào?
喝 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 喝 như thế nào?
Gặp lại 喝 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng