搅拌攪拌 (phồn thể)
HSK 6động từăn uống

搅拌 nghĩa là quấy, trộn

Pinyin
jiǎo bàn
Tiếng Anh
to stir; to agitate; tio mix

搅拌 (phiên âm pinyin: jiǎo bàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quấy, trộn". Dạng phồn thể viết là 攪拌. 搅拌 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 搅拌混凝土。 (trộn bê-tông.)

Giải nghĩa

Khuấy hoặc trộn đều các nguyên liệu lại với nhau.

Câu ví dụ

搅拌混凝土。

trộn bê-tông.

Cách dùng chi tiết

Jiǎo bàn là hành động khuấy hoặc trộn đều các nguyên liệu lại với nhau, thường dùng trong nấu ăn hoặc làm bánh. Nó nhấn mạnh sự hòa quyện của các thành phần. Ví dụ, bạn có thể nói 搅拌沙拉 (trộn salad) hoặc 搅拌面糊 (khuấy bột làm bánh). Hãy nhớ từ này khi bạn cần trộn nhiều thứ thành một hỗn hợp đồng nhất.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

搅拌 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

搅拌 có nghĩa là "quấy, trộn", thuộc loại động từ. Khuấy hoặc trộn đều các nguyên liệu lại với nhau.

搅拌 đọc như thế nào?

搅拌 phiên âm pinyin là "jiǎo bàn".

搅拌 thuộc HSK mấy?

搅拌 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 搅拌 như thế nào?

Ví dụ: 搅拌混凝土。 — nghĩa là "trộn bê-tông.".

Gặp lại 搅拌 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng