狭窄狹窄 (phồn thể)

狭窄 nghĩa là hẹp

Pinyin
xiá zhǎi
Tiếng Anh
narrow; crampednarrow and limitedstricture

狭窄 (phiên âm pinyin: xiá zhǎi) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hẹp". Dạng phồn thể viết là 狹窄. 狭窄 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 狭窄的小胡同。 (ngõ hẹp; hẻm chật)

Giải nghĩa

Chỉ không gian hẹp, chật chội.

Câu ví dụ

狭窄的小胡同。

ngõ hẹp; hẻm chật

Cách dùng chi tiết

狭窄 (xiázhǎi) là tính từ miêu tả không gian hẹp, chật chội, trái ngược với 宽 (kuān). Nó thường dùng để nói về con đường, lối đi, hoặc không gian sống. Ví dụ, con hẻm hẹp (狭窄的巷子), tầm nhìn hẹp (视野狭窄).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

kuān宽阔

Câu hỏi thường gặp

狭窄 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

狭窄 có nghĩa là "hẹp". Chỉ không gian hẹp, chật chội.

狭窄 đọc như thế nào?

狭窄 phiên âm pinyin là "xiá zhǎi".

狭窄 thuộc HSK mấy?

狭窄 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 狭窄 như thế nào?

Ví dụ: 狭窄的小胡同。 — nghĩa là "ngõ hẹp; hẻm chật".

Gặp lại 狭窄 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng