兄弟 (phiên âm pinyin: xiōng dì) là danh từ, đại từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "anh em trai". 兄弟 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 兄弟二人。 (hai anh em)
Giải nghĩa
Anh em ruột hoặc người thân thiết như anh em.
Câu ví dụ
兄弟二人。
Cách dùng chi tiết
兄弟 có hai nghĩa chính: một là chỉ những người con trai ruột có cùng cha mẹ, hai là dùng để chỉ mối quan hệ thân thiết, gắn bó như anh em ruột thịt giữa những người đàn ông. Trong giao tiếp hàng ngày, nghĩa thứ hai được dùng rất phổ biến để thể hiện sự gần gũi.
Phân tích từng chữ
兄—
弟—
Từ đồng nghĩa
哥们儿
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
兄弟 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
兄弟 có nghĩa là "anh em trai", thuộc loại danh từ, đại từ, tính từ. Anh em ruột hoặc người thân thiết như anh em.
兄弟 đọc như thế nào?
兄弟 phiên âm pinyin là "xiōng dì".
兄弟 thuộc HSK mấy?
兄弟 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 兄弟 như thế nào?
Ví dụ: 兄弟二人。 — nghĩa là "hai anh em".
Gặp lại 兄弟 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng