姐妹
姐妹 (phiên âm pinyin: jiě mèi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Chị em". Ví dụ: 我们姐妹三人经常一起逛街购物。 (Ba chị em chúng tôi thường xuyên cùng nhau đi dạo phố mua sắm.)
Giải nghĩa
Chị em gái ruột hoặc những người phụ nữ thân thiết.
Câu ví dụ
我们姐妹三人经常一起逛街购物。
Cách dùng chi tiết
姐妹 dùng để chỉ những người con gái có cùng cha mẹ, hoặc chỉ chung chị em gái trong một gia đình. Từ này cũng có thể được dùng để chỉ mối quan hệ thân thiết giữa những người phụ nữ với nhau, tương tự như cách dùng của 兄弟 cho nam giới.
Phân tích từng chữ
姐—
妹—
Từ đồng nghĩa
姊妹
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
姐妹 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
姐妹 có nghĩa là "Chị em", thuộc loại danh từ. Chị em gái ruột hoặc những người phụ nữ thân thiết.
姐妹 đọc như thế nào?
姐妹 phiên âm pinyin là "jiě mèi".
Đặt câu với 姐妹 như thế nào?
Ví dụ: 我们姐妹三人经常一起逛街购物。 — nghĩa là "Ba chị em chúng tôi thường xuyên cùng nhau đi dạo phố mua sắm.".
Gặp lại 姐妹 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng