兄弟姐妹 (phiên âm pinyin: xiōng dì jiě mèi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Anh chị em". Ví dụ: 我有一个哥哥和一个妹妹。 (Tôi có một anh trai và một em gái.)
Giải nghĩa
Tất cả anh, chị, em ruột trong một gia đình.
Câu ví dụ
我有一个哥哥和一个妹妹。
Lưu 兄弟姐妹 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
兄弟姐妹 là một danh từ dùng để chỉ chung tất cả anh chị em ruột trong một gia đình. Nó bao gồm cả anh, chị, em trai và em gái. Nếu bạn muốn nói cụ thể hơn, bạn có thể dùng 兄弟 (xiōngdì) cho anh em trai và 姐妹 (jiěmèi) cho chị em gái. Đây là một cách gọi rất phổ biến khi nói về mối quan hệ trong gia đình.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
兄弟姐妹 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
兄弟姐妹 đọc như thế nào?
Đặt câu với 兄弟姐妹 như thế nào?
Gặp lại 兄弟姐妹 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng