大学

大学 nghĩa là Đại học

Pinyin
dà xué

大学 (phiên âm pinyin: dà xué) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Đại học". Ví dụ: 他今年考上了一所很好的大学。 (Anh ấy năm nay đã đỗ vào một trường đại học rất tốt.)

Giải nghĩa

Trường đại học, nơi đào tạo sau trung học.

Câu ví dụ

他今年考上了一所很好的大学。

Anh ấy năm nay đã đỗ vào một trường đại học rất tốt.

Cách dùng chi tiết

大学 là danh từ chỉ bậc học cao nhất sau trung học, tương đương với trường đại học ở Việt Nam. Người Trung Quốc thường dùng từ này để nói về nơi mình đang học hoặc đã tốt nghiệp. Khi nói về việc học đại học, chúng ta thường dùng cụm từ '上大学' (shàng dàxué).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

高校

Câu hỏi thường gặp

大学 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

大学 có nghĩa là "Đại học", thuộc loại danh từ. Trường đại học, nơi đào tạo sau trung học.

大学 đọc như thế nào?

大学 phiên âm pinyin là "dà xué".

Đặt câu với 大学 như thế nào?

Ví dụ: 他今年考上了一所很好的大学。 — nghĩa là "Anh ấy năm nay đã đỗ vào một trường đại học rất tốt.".

Gặp lại 大学 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng