HSK 2động từ, danh từgiới thiệu bản thân

nghĩa là họ

Pinyin
xìng
Hán-Việt
tính
Tiếng Anh
(by surname)to be called (family name)surname; family name; clan name

姓 (phiên âm pinyin: xìng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "họ". Âm Hán-Việt của 姓 là "tính". 姓 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 他姓张,不是姓王。 (anh ấy họ Trương, không phải họ Vương)

Giải nghĩa

Họ của một người.

Câu ví dụ

他姓张,不是姓王。

anh ấy họ Trương, không phải họ Vương

Cách dùng chi tiết

姓 là danh từ chỉ họ của một người. Trong văn hóa Trung Quốc, họ thường đứng trước tên. Khi hỏi họ của ai đó, bạn có thể dùng '你姓什么?' (nǐ xìng shénme?). Nó khác với '名字' (míngzi) là tên gọi đầy đủ. Người Trung Quốc có rất nhiều họ phổ biến như 王 (Wáng), 李 (Lǐ), 张 (Zhāng).

Câu hỏi thường gặp

姓 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

姓 có nghĩa là "họ", thuộc loại động từ, danh từ. Họ của một người.

姓 đọc như thế nào?

姓 phiên âm pinyin là "xìng", âm Hán-Việt là "tính".

姓 thuộc HSK mấy?

姓 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 姓 như thế nào?

Ví dụ: 他姓张,不是姓王。 — nghĩa là "anh ấy họ Trương, không phải họ Vương".

Gặp lại 姓 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng