Chủ đề · 50 từ

Từ vựng tiếng Trung chủ đề giới thiệu bản thân

50 từ thông dụng nhất về giới thiệu bản thân, mỗi từ kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Danh sách được sắp theo mức độ hay gặp, nên bạn có thể học từ trên xuống.

Từ vựng tiếng Trung chủ đề giới thiệu bản thân gồm 50 từ thông dụng, mỗi từ kèm chữ Hán, phiên âm pinyin, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Trong đó 34 từ nằm trong danh sách từ vựng HSK chính thức. Một số từ tiêu biểu: 兴趣 (xìng qù) — Sở thích; 学习 (xué xí) — học tập; 留学 (liú xué) — du học; 大学 (dà xué) — Đại học; 高中 (gāozhōng) — Trung học phổ thông.

Danh sách từ vựng chủ đề giới thiệu bản thân

  1. 兴趣xìng qùdanh từSở thích我对中国文化很感兴趣,想多了解一些。
  2. 学习學習xué xícụm động-tân, động từ, danh từhọc tập学习先进经验。
  3. 留学留學liú xuéđộng từdu học留学美国。
  4. 大学dà xuédanh từĐại học他今年考上了一所很好的大学。
  5. 高中gāozhōngdanh từTrung học phổ thông我正在读高中,明年就要毕业了。
  6. 名字míng zidanh từtên请问,你的名字是什么?
  7. xìngHán-Việt: tínhđộng từ, danh từhọ他姓张,不是姓王。
  8. 现在現在xiàn zàitrạng từ, danh từ, tính từbây giờ, hiện nay现在劳动人民是国家的主人。
  9. 英文名字yīng wén míng zìdanh từTên tiếng Anh很多外国人在中国工作都有一个中文名字。
  10. 年龄年齡nián língdanh từtuổi请问,您的年龄是多大?
  11. sùiHán-Việt: tuếlượng từtuổi辞旧岁,迎新年。
  12. 出生chū shēngđộng từsinh, ra đời我出生在中国一个普通的家庭。
  13. 出生地chū shēng dìdanh từNơi sinh请问您的出生地是哪里?
  14. 来自來自lái zìđộng từđến từ我来自越南,很高兴认识你。
  15. 国家國家guó jiādanh từquốc gia越南是一个美丽的国家。
  16. 性别性別xìng biédanh từgiới tính请在表格上填写您的性别。
  17. 电话号码diànhuà hàomǎdanh từSố điện thoại我的电话号码是1234567890。
  18. 城市chéng shìdanh từthành phố我住在河内这个美丽的城市。
  19. 住在zhù zàiđộng từSống tại他现在住在北京学习汉语。
  20. 地址dì zhǐdanh từđịa chỉ请告诉我你的家庭地址,我好寄东西给你。
  21. nándanh từ, tính từnam, con trai这位男同学非常聪明,学习成绩很好。
  22. bộ thủphụ nữ, nữ giới那位女老师的声音很温柔,大家都喜欢她。
  23. 邮箱yóu xiāngdanh từEmail请把你的邮箱地址告诉我,我发文件给你。
  24. 毕业畢業bì yècụm động-tân, danh từtốt nghiệp我今年夏天就要从大学毕业了,很兴奋。
  25. 家乡家鄉jiā xiāngdanh từquê nhà虽然我在大城市工作,但我一直很想念我的家乡。
  26. 公司gōng sīdanh từcông ty他在这家公司工作了五年,积累了很多经验。
  27. 工作gōng zuòdanh từcông việc工作了一整天。
  28. 喜欢喜歡xǐ huanđộng từthích快把试验成功的消息广播一下,叫大家喜喜欢欢。
  29. 上班shàng bāncụm động-tânđi làm我每天早上八点去上班。
  30. 专业專業zhuān yèdanh từchuyên nghiệp专业文艺工作者。
  31. 梦想夢想mèng xiǎngđộng từ, danh từgiấc mơ他小时候梦想着当一名飞行员。
  32. 语言語言yǔ yándanh từngôn ngữ由于文化水平和职业的差异,他们之间缺少共同的语言。
  33. 会说huì shuōcụm từBiết nói他会说流利的英语。
  34. 一点yì diǎntrạng từMột chút我只会说一点点中文。
  35. 中文zhōng wéndanh từtiếng Trung汉语是指口讲、耳听的语言,中文还包括阅读和书写的内容。
  36. 英文yīng wéndanh từTiếng Anh我正在学习英文,希望明年能去英国旅游。
  37. 爱好愛好ài hàodanh từ, động từsở thích供应人民爱好的日用品。
  38. 旅游旅遊lǚ yóuđộng từ, danh từdu lịch旅假后我们将到青岛旅游。
  39. 音乐音樂yīn yuèdanh từâm nhạc我喜欢听各种类型的音乐,特别是古典音乐。
  40. 看书kàn shūcụm từĐọc sách我每天晚上都会看书半个小时,放松一下。
  41. 听音乐tīng yīn yuècụm từNghe nhạc我喜欢在做家务的时候听音乐,这样不觉得累。
  42. 看电影kàn diàn yǐngcụm từXem phim周末我们一家人常常一起看电影,享受家庭时光。
  43. 性格xìng gédanh từtính cách她性格开朗,很容易和别人交朋友。
  44. 生日shēng rìdanh từsinh nhật七月一日是中国共产党的生日。
  45. 介绍介紹jiè shàodanh từ, động từgiới thiệu十月革命后,马克思列宁主义系统地介绍到中国来了。
  46. 家庭jiā tíngdanh từgia đình我的家庭非常幸福美满。
  47. 父母fù mǔdanh từBố mẹ父母是我们最亲的人。
  48. 兄弟姐妹xiōng dì jiě mèidanh từAnh chị em我有一个哥哥和一个妹妹。
  49. 优点優點yōu diǎndanh từưu điểm勇于负责是他的优点。
  50. 缺点缺點quē diǎndanh từkhuyết điểm, thiếu sót每个人都有优点和缺点。

Cách dùng một số từ dễ nhầm

兴趣xìng qùSở thích

兴趣 chỉ sở thích, sự quan tâm đến một điều gì đó. Người bản ngữ thường dùng cụm từ 对...感兴趣 (đối với... có hứng thú) để diễn tả. Nếu bạn muốn nói ai đó có nhiều sở thích, bạn có thể dùng 兴趣爱好. Nó khác với 爱好 (sở thích) ở chỗ 兴趣 nhấn mạnh hơn vào sự quan tâm, hứng thú.

学习xué xíhọc tập

学习 là động từ có nghĩa là học tập, nghiên cứu. Đây là từ rất phổ biến và được dùng trong hầu hết các ngữ cảnh liên quan đến việc tiếp thu kiến thức. Nó có thể đi kèm với các danh từ chỉ môn học hoặc lĩnh vực như 学习汉语 (học tiếng Hán), 学习新知识 (học kiến thức mới).

留学liú xuédu học

留学 là động từ có nghĩa là du học, tức là đi nước ngoài để học tập. Đây là một từ ghép giữa 留 (ở lại) và 学 (học). Khi nói về việc đi học ở nước ngoài, người ta thường dùng từ này. Ví dụ, 留学生 (du học sinh) là người đi du học.

大学dà xuéĐại học

大学 là danh từ chỉ bậc học cao nhất sau trung học, tương đương với trường đại học ở Việt Nam. Người Trung Quốc thường dùng từ này để nói về nơi mình đang học hoặc đã tốt nghiệp. Khi nói về việc học đại học, chúng ta thường dùng cụm từ '上大学' (shàng dàxué).

高中gāozhōngTrung học phổ thông

高中 là danh từ chỉ bậc học phổ thông cuối cùng, tương đương với cấp ba ở Việt Nam. Đây là giai đoạn chuẩn bị cho việc thi đại học hoặc đi làm. Cụm từ '读高中' (dú gāozhōng) có nghĩa là đang học cấp ba. Nó khác với '初中' (chūzhōng) là cấp hai.

Câu hỏi thường gặp

Chủ đề giới thiệu bản thân trong tiếng Trung có bao nhiêu từ cần nhớ?

Danh sách này gồm 50 từ thông dụng nhất về giới thiệu bản thân. Với người mới, học chắc khoảng 15–20 từ đầu tiên là đã đủ để nói trọn một tình huống cơ bản.

Từ vựng giới thiệu bản thân có nằm trong đề thi HSK không?

Có một phần. Những từ thuộc danh sách HSK đều được gắn nhãn cấp tương ứng ngay trong bảng dưới đây, nên bạn có thể vừa học theo chủ đề vừa theo dõi tiến độ HSK của mình.

Làm sao học nhanh từ vựng giới thiệu bản thân?

Ghép từ vào câu ngay khi học. Mỗi từ trong danh sách đều có câu ví dụ tiếng Trung kèm bản dịch — đọc to câu đó vài lần hiệu quả hơn nhiều so với nhìn chằm chằm vào từ đơn lẻ.

Học những chữ này trong ngữ cảnh thật

Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng