兴趣xìng qùSở thích
兴趣 chỉ sở thích, sự quan tâm đến một điều gì đó. Người bản ngữ thường dùng cụm từ 对...感兴趣 (đối với... có hứng thú) để diễn tả. Nếu bạn muốn nói ai đó có nhiều sở thích, bạn có thể dùng 兴趣爱好. Nó khác với 爱好 (sở thích) ở chỗ 兴趣 nhấn mạnh hơn vào sự quan tâm, hứng thú.