凑合湊合 (phồn thể)
HSK 6động từ, tính từ

凑合 nghĩa là tập hợp, gom góp, quây quần

Pinyin
còu he
Tiếng Anh
to bring together; to gather; to collectto make do in a bad situationto just get byto improvisepassable, not too bad

凑合 (phiên âm pinyin: còu he) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tập hợp, gom góp, quây quần". Dạng phồn thể viết là 湊合. 凑合 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 下班以后大伙儿都凑合在一起练习唱歌。 (sau giờ làm, mọi người quây quần lại tập hát.)

Câu ví dụ

下班以后大伙儿都凑合在一起练习唱歌。

sau giờ làm, mọi người quây quần lại tập hát.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

凑合 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

凑合 có nghĩa là "tập hợp, gom góp, quây quần", thuộc loại động từ, tính từ.

凑合 đọc như thế nào?

凑合 phiên âm pinyin là "còu he".

凑合 thuộc HSK mấy?

凑合 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 凑合 như thế nào?

Ví dụ: 下班以后大伙儿都凑合在一起练习唱歌。 — nghĩa là "sau giờ làm, mọi người quây quần lại tập hát.".

Gặp lại 凑合 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng