综合綜合 (phồn thể)
HSK 5động từ, tính từ

综合 nghĩa là tổng hợp

Pinyin
zōng hé
Tiếng Anh
to synthesize; to group togethersynthetic; comprehensive; multiple; composite

综合 (phiên âm pinyin: zōng hé) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tổng hợp". Dạng phồn thể viết là 綜合. 综合 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 戏剧是一种综合艺术,它包括文学、美术、音乐、建筑各种艺术的成分。 (kịch là một loại hình nghệ thuật tổng hợp, nó bao gồm các loại hình nghệ thuật văn học, mỹ thuật, âm nhạc, kiến trúc.)

Câu ví dụ

戏剧是一种综合艺术,它包括文学、美术、音乐、建筑各种艺术的成分。

kịch là một loại hình nghệ thuật tổng hợp, nó bao gồm các loại hình nghệ thuật văn học, mỹ thuật, âm nhạc, kiến trúc.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

综合 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

综合 có nghĩa là "tổng hợp", thuộc loại động từ, tính từ.

综合 đọc như thế nào?

综合 phiên âm pinyin là "zōng hé".

综合 thuộc HSK mấy?

综合 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 综合 như thế nào?

Ví dụ: 戏剧是一种综合艺术,它包括文学、美术、音乐、建筑各种艺术的成分。 — nghĩa là "kịch là một loại hình nghệ thuật tổng hợp, nó bao gồm các loại hình nghệ thuật văn học, mỹ thuật, âm nhạc, kiến trúc.".

Gặp lại 综合 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng