动力動力 (phồn thể)
HSK 6danh từ
动力 nghĩa là động lực
- Pinyin
- dòng lì
- Tiếng Anh
- (motive) power; force; impetus; power; dynamic force
动力 (phiên âm pinyin: dòng lì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "động lực". Dạng phồn thể viết là 動力. 动力 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 人民是创造世界历史的动力。 (nhân dân là động lực sáng tạo ra lịch sử thế giới.)
Câu ví dụ
人民是创造世界历史的动力。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
动力 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
动力 có nghĩa là "động lực", thuộc loại danh từ.
动力 đọc như thế nào?
动力 phiên âm pinyin là "dòng lì".
动力 thuộc HSK mấy?
动力 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 动力 như thế nào?
Ví dụ: 人民是创造世界历史的动力。 — nghĩa là "nhân dân là động lực sáng tạo ra lịch sử thế giới.".
Gặp lại 动力 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng