动手動手 (phồn thể)
HSK 6động từ
动手 nghĩa là bắt đầu làm, bắt tay vào làm
- Pinyin
- dòng shǒu
- Tiếng Anh
- to set about (a task); to start actionto hit; to punch; to striketo touch; to handle
动手 (phiên âm pinyin: dòng shǒu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bắt đầu làm, bắt tay vào làm". Dạng phồn thể viết là 動手. 动手 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 展览品只许看,不许动手。 (hàng triển lãm chỉ được xem, không được chạm vào.)
Câu ví dụ
展览品只许看,不许动手。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
动手 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
动手 có nghĩa là "bắt đầu làm, bắt tay vào làm", thuộc loại động từ.
动手 đọc như thế nào?
动手 phiên âm pinyin là "dòng shǒu".
动手 thuộc HSK mấy?
动手 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 动手 như thế nào?
Ví dụ: 展览品只许看,不许动手。 — nghĩa là "hàng triển lãm chỉ được xem, không được chạm vào.".
Gặp lại 动手 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng