观光觀光 (phồn thể)

观光 nghĩa là tham quan

Pinyin
guān guāng
Tiếng Anh
go sightseeing; visit; tour

观光 (phiên âm pinyin: guān guāng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tham quan". Dạng phồn thể viết là 觀光. 观光 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他陪同我们在上海各处观光了一番。 (anh ấy đưa chúng tôi đi tham quan khắp Thượng Hải.)

Câu ví dụ

他陪同我们在上海各处观光了一番。

anh ấy đưa chúng tôi đi tham quan khắp Thượng Hải.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

观光 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

观光 có nghĩa là "tham quan".

观光 đọc như thế nào?

观光 phiên âm pinyin là "guān guāng".

观光 thuộc HSK mấy?

观光 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 观光 như thế nào?

Ví dụ: 他陪同我们在上海各处观光了一番。 — nghĩa là "anh ấy đưa chúng tôi đi tham quan khắp Thượng Hải.".

Gặp lại 观光 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng