发愁發愁 (phồn thể)
HSK 5động từ

发愁 nghĩa là lo lắng, buồn phiền

Pinyin
fā chóu
Tiếng Anh
to worry, to fretto be anxious, to become sad

发愁 (phiên âm pinyin: fā chóu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lo lắng, buồn phiền". Dạng phồn thể viết là 發愁. 发愁 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 你先别发愁,资金问题我来想办法解决。 (anh đừng buồn phiền nữa, chuyện tiền bạc tôi sẽ tìm cách giải quyết sau.)

Câu ví dụ

你先别发愁,资金问题我来想办法解决。

anh đừng buồn phiền nữa, chuyện tiền bạc tôi sẽ tìm cách giải quyết sau.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

发愁 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

发愁 có nghĩa là "lo lắng, buồn phiền", thuộc loại động từ.

发愁 đọc như thế nào?

发愁 phiên âm pinyin là "fā chóu".

发愁 thuộc HSK mấy?

发愁 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 发愁 như thế nào?

Ví dụ: 你先别发愁,资金问题我来想办法解决。 — nghĩa là "anh đừng buồn phiền nữa, chuyện tiền bạc tôi sẽ tìm cách giải quyết sau.".

Gặp lại 发愁 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng