发动發動 (phồn thể)
HSK 6động từ
发动 nghĩa là phát động, bắt đầu
- Pinyin
- fā dòng
- Tiếng Anh
- to start; to launch; to mobilize; to arouse
发动 (phiên âm pinyin: fā dòng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phát động, bắt đầu". Dạng phồn thể viết là 發動. 发动 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 天气太冷,柴油机不容易发动。 (trời lạnh quá, máy đi-ê-zen khó khởi động lắm.)
Câu ví dụ
天气太冷,柴油机不容易发动。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
发动 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
发动 có nghĩa là "phát động, bắt đầu", thuộc loại động từ.
发动 đọc như thế nào?
发动 phiên âm pinyin là "fā dòng".
发动 thuộc HSK mấy?
发动 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 发动 như thế nào?
Ví dụ: 天气太冷,柴油机不容易发动。 — nghĩa là "trời lạnh quá, máy đi-ê-zen khó khởi động lắm.".
Gặp lại 发动 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng