发呆發呆 (phồn thể)
HSK 6động từ

发呆 nghĩa là ngây người

Pinyin
fā dāi
Tiếng Anh
to stare blankly; to be in a dazeto be lost in thoughtto look like an idiot

发呆 (phiên âm pinyin: fā dāi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngây người". Dạng phồn thể viết là 發呆. 发呆 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他话也不说,眼直直地瞪着,坐在那儿发呆。 (nó không nói không rằng, mắt mở trừng trừng, ngồi ngây người ra đấy.)

Câu ví dụ

他话也不说,眼直直地瞪着,坐在那儿发呆。

nó không nói không rằng, mắt mở trừng trừng, ngồi ngây người ra đấy.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

发呆 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

发呆 có nghĩa là "ngây người", thuộc loại động từ.

发呆 đọc như thế nào?

发呆 phiên âm pinyin là "fā dāi".

发呆 thuộc HSK mấy?

发呆 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 发呆 như thế nào?

Ví dụ: 他话也不说,眼直直地瞪着,坐在那儿发呆。 — nghĩa là "nó không nói không rằng, mắt mở trừng trừng, ngồi ngây người ra đấy.".

Gặp lại 发呆 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng