气氛氣氛 (phồn thể)
HSK 5danh từ

气氛 nghĩa là không khí

Pinyin
qì fēn
Tiếng Anh
atmosphere; ambience; mood

气氛 (phiên âm pinyin: qì fēn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "không khí". Dạng phồn thể viết là 氣氛. 气氛 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 会场上充满了团结友好的气氛。 (trong hội trường tràn ngập bầu không khí đoàn kết hữu nghị.)

Câu ví dụ

会场上充满了团结友好的气氛。

trong hội trường tràn ngập bầu không khí đoàn kết hữu nghị.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

气氛 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

气氛 có nghĩa là "không khí", thuộc loại danh từ.

气氛 đọc như thế nào?

气氛 phiên âm pinyin là "qì fēn".

气氛 thuộc HSK mấy?

气氛 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 气氛 như thế nào?

Ví dụ: 会场上充满了团结友好的气氛。 — nghĩa là "trong hội trường tràn ngập bầu không khí đoàn kết hữu nghị.".

Gặp lại 气氛 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng