合成

合成 nghĩa là hợp thành, cấu thành

Pinyin
hé chéng
Tiếng Anh
compose; compoundsynthesizecompoundsynthesisincorporating

合成 (phiên âm pinyin: hé chéng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hợp thành, cấu thành". 合成 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 三个部分合成一个整体。 (ba bộ phận hợp thành một chỉnh thể.)

Câu ví dụ

三个部分合成一个整体。

ba bộ phận hợp thành một chỉnh thể.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

合成 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

合成 có nghĩa là "hợp thành, cấu thành".

合成 đọc như thế nào?

合成 phiên âm pinyin là "hé chéng".

合成 thuộc HSK mấy?

合成 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 合成 như thế nào?

Ví dụ: 三个部分合成一个整体。 — nghĩa là "ba bộ phận hợp thành một chỉnh thể.".

Gặp lại 合成 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng