咖啡 (phiên âm pinyin: kā fēi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cà phê". 咖啡 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 我早上需要一杯咖啡才能开始工作。 (Tôi cần một cốc cà phê vào buổi sáng để bắt đầu làm việc.)
Giải nghĩa
Cà phê, đồ uống làm từ hạt cà phê rang.
Câu ví dụ
我早上需要一杯咖啡才能开始工作。
Cách dùng chi tiết
咖啡 là danh từ chỉ cà phê, một loại đồ uống được yêu thích trên toàn cầu. Nó có nguồn gốc từ hạt cà phê rang xay. Ngày nay, cà phê đã trở nên rất phổ biến ở Trung Quốc, đặc biệt là giới trẻ. Bạn có thể nói '一杯咖啡' (một cốc cà phê) hoặc '喝咖啡' (uống cà phê).
Phân tích từng chữ
咖—
啡—
Câu hỏi thường gặp
咖啡 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
咖啡 có nghĩa là "cà phê", thuộc loại danh từ. Cà phê, đồ uống làm từ hạt cà phê rang.
咖啡 đọc như thế nào?
咖啡 phiên âm pinyin là "kā fēi".
咖啡 thuộc HSK mấy?
咖啡 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 咖啡 như thế nào?
Ví dụ: 我早上需要一杯咖啡才能开始工作。 — nghĩa là "Tôi cần một cốc cà phê vào buổi sáng để bắt đầu làm việc.".
Gặp lại 咖啡 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng