喘气喘氣 (phồn thể)

喘气 nghĩa là thở dốc, thở sâu, hổn hển

Pinyin
chuǎn qì
Tiếng Anh
breathe deeply; pant; gasptake a breather

喘气 (phiên âm pinyin: chuǎn qì) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thở dốc, thở sâu, hổn hển". Dạng phồn thể viết là 喘氣. 喘气 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 忙了半天,也该喘喘气儿了。 (bận rộn mãi rồi, cũng nên xả hơi một tý.)

Câu ví dụ

忙了半天,也该喘喘气儿了。

bận rộn mãi rồi, cũng nên xả hơi một tý.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

喘气 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

喘气 có nghĩa là "thở dốc, thở sâu, hổn hển".

喘气 đọc như thế nào?

喘气 phiên âm pinyin là "chuǎn qì".

喘气 thuộc HSK mấy?

喘气 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 喘气 như thế nào?

Ví dụ: 忙了半天,也该喘喘气儿了。 — nghĩa là "bận rộn mãi rồi, cũng nên xả hơi một tý.".

Gặp lại 喘气 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng