喝水
động từhoạt động

喝水 nghĩa là Uống nước

Pinyin
hē shuǐ

喝水 (phiên âm pinyin: hē shuǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Uống nước". Ví dụ: 天气很热,请多喝水,注意补充水分。 (Trời rất nóng, xin hãy uống nhiều nước, chú ý bổ sung nước.)

Giải nghĩa

Uống nước.

Câu ví dụ

天气很热,请多喝水,注意补充水分。

Trời rất nóng, xin hãy uống nhiều nước, chú ý bổ sung nước.

Cách dùng chi tiết

喝水 là một động từ ghép, có nghĩa là uống nước. Đây là một hành động cơ bản và rất thường xuyên diễn ra trong cuộc sống hàng ngày. Người ta thường nói "喝杯水" (uống một cốc nước) hoặc "喝点儿水" (uống một chút nước). Nó khác với "水" (nước) là "水" là danh từ, còn "喝水" là động từ chỉ hành động uống nước.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

喝水 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

喝水 có nghĩa là "Uống nước", thuộc loại động từ. Uống nước.

喝水 đọc như thế nào?

喝水 phiên âm pinyin là "hē shuǐ".

Đặt câu với 喝水 như thế nào?

Ví dụ: 天气很热,请多喝水,注意补充水分。 — nghĩa là "Trời rất nóng, xin hãy uống nhiều nước, chú ý bổ sung nước.".

Gặp lại 喝水 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng