现场現場 (phồn thể)
HSK 6danh từ

现场 nghĩa là hiện trường

Pinyin
xiàn chǎng
Tiếng Anh
scene (of an incident)site; spot

现场 (phiên âm pinyin: xiàn chǎng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hiện trường". Dạng phồn thể viết là 現場. 现场 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 保护现场,以便进行调查。 (bảo vệ hiện trường để tiện việc điều tra.)

Câu ví dụ

保护现场,以便进行调查。

bảo vệ hiện trường để tiện việc điều tra.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

现场 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

现场 có nghĩa là "hiện trường", thuộc loại danh từ.

现场 đọc như thế nào?

现场 phiên âm pinyin là "xiàn chǎng".

现场 thuộc HSK mấy?

现场 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 现场 như thế nào?

Ví dụ: 保护现场,以便进行调查。 — nghĩa là "bảo vệ hiện trường để tiện việc điều tra.".

Gặp lại 现场 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng