场合場合 (phồn thể)
HSK 6danh từ

场合 nghĩa là trường hợp

Pinyin
chǎng hé
Tiếng Anh
occasion; situation

场合 (phiên âm pinyin: chǎng hé) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trường hợp". Dạng phồn thể viết là 場合. 场合 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 在公共场合,要遵守秩序。 (ở nơi công cộng, phải tuân thủ theo trật tự.)

Câu ví dụ

在公共场合,要遵守秩序。

ở nơi công cộng, phải tuân thủ theo trật tự.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

场合 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

场合 có nghĩa là "trường hợp", thuộc loại danh từ.

场合 đọc như thế nào?

场合 phiên âm pinyin là "chǎng hé".

场合 thuộc HSK mấy?

场合 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 场合 như thế nào?

Ví dụ: 在公共场合,要遵守秩序。 — nghĩa là "ở nơi công cộng, phải tuân thủ theo trật tự.".

Gặp lại 场合 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng