场面場面 (phồn thể)
HSK 6danh từ
场面 nghĩa là tình cảnh
- Pinyin
- chǎng miàn
- Tiếng Anh
- scene; spectacleoccasionappearance; facade
场面 (phiên âm pinyin: chǎng miàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tình cảnh". Dạng phồn thể viết là 場面. 场面 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 摆场面(讲排场)。 (bày vẽ hình thức.)
Câu ví dụ
摆场面(讲排场)。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
场面 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
场面 có nghĩa là "tình cảnh", thuộc loại danh từ.
场面 đọc như thế nào?
场面 phiên âm pinyin là "chǎng miàn".
场面 thuộc HSK mấy?
场面 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 场面 như thế nào?
Ví dụ: 摆场面(讲排场)。 — nghĩa là "bày vẽ hình thức.".
Gặp lại 场面 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng