坡 nghĩa là sườn dốc, dốc
- Pinyin
- pō
- Hán-Việt
- pha
- Tiếng Anh
- slant; slope; inclinedplainlarge low-lying field
坡 (phiên âm pinyin: pō) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sườn dốc, dốc". Âm Hán-Việt của 坡 là "pha". 坡 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 板子坡着放。 (tấm bảng đặt nghiêng.)
Giải nghĩa
Bề mặt nghiêng, sườn đồi, núi hoặc đường dốc.
Câu ví dụ
板子坡着放。
Lưu 坡 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
“坡” là danh từ chỉ một bề mặt nghiêng, không bằng phẳng, thường là sườn đồi, núi hoặc đường dốc. Nó thường đi kèm với các tính từ để miêu tả mức độ dốc, ví dụ như “陡坡” (dốc đứng) hoặc “缓坡” (dốc thoai thoải). Khi nói về việc đi lên hoặc xuống dốc, chúng ta dùng các động từ như “爬坡” (leo dốc) hoặc “下坡” (xuống dốc).
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
坡 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
坡 đọc như thế nào?
坡 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 坡 như thế nào?
Gặp lại 坡 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng