城市
城市 (phiên âm pinyin: chéng shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thành phố". 城市 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 我住在河内这个美丽的城市。 (Tôi sống ở Hà Nội, một thành phố xinh đẹp.)
Giải nghĩa
Một khu vực đô thị lớn, một thành phố.
Câu ví dụ
我住在河内这个美丽的城市。
Cách dùng chi tiết
城市 là danh từ chỉ thành phố, một khu vực đô thị lớn. Đây là một từ rất cơ bản khi nói về địa điểm. Người bản ngữ thường dùng '城市' để chỉ các khu vực đông dân cư, có nhiều tòa nhà và hoạt động kinh tế. Nó khác với '乡' (hương, quê) là vùng nông thôn.
Phân tích từng chữ
城—
市—
Từ đồng nghĩa
市
Từ trái nghĩa
乡村
Câu hỏi thường gặp
城市 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
城市 có nghĩa là "thành phố", thuộc loại danh từ. Một khu vực đô thị lớn, một thành phố.
城市 đọc như thế nào?
城市 phiên âm pinyin là "chéng shì".
城市 thuộc HSK mấy?
城市 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 城市 như thế nào?
Ví dụ: 我住在河内这个美丽的城市。 — nghĩa là "Tôi sống ở Hà Nội, một thành phố xinh đẹp.".
Gặp lại 城市 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng