出生地

出生地 nghĩa là Nơi sinh

Pinyin
chū shēng dì

出生地 (phiên âm pinyin: chū shēng dì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Nơi sinh". Ví dụ: 请问您的出生地是哪里? (Xin hỏi nơi sinh của bạn là ở đâu?)

Giải nghĩa

Nơi một người được sinh ra.

Câu ví dụ

请问您的出生地是哪里?

Xin hỏi nơi sinh của bạn là ở đâu?

Cách dùng chi tiết

出生地 là danh từ chỉ nơi một người được sinh ra. Đây là một từ khá trang trọng, thường dùng trong các giấy tờ, hồ sơ hoặc khi hỏi thông tin cá nhân một cách lịch sự. Nó là sự kết hợp của '出生' (sinh ra) và '地' (nơi chốn).

Phân tích từng chữ

chūđi ra

Câu hỏi thường gặp

出生地 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

出生地 có nghĩa là "Nơi sinh", thuộc loại danh từ. Nơi một người được sinh ra.

出生地 đọc như thế nào?

出生地 phiên âm pinyin là "chū shēng dì".

Đặt câu với 出生地 như thế nào?

Ví dụ: 请问您的出生地是哪里? — nghĩa là "Xin hỏi nơi sinh của bạn là ở đâu?".

Gặp lại 出生地 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng