娇气嬌氣 (phồn thể)
HSK 6tính từ
娇气 nghĩa là duyên dáng, thanh nhã
- Pinyin
- jiāo qì
- Tiếng Anh
- fragile; delicate; squeamish; finicky
娇气 (phiên âm pinyin: jiāo qì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "duyên dáng, thanh nhã". Dạng phồn thể viết là 嬌氣. 娇气 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
娇—
气—
Câu hỏi thường gặp
娇气 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
娇气 có nghĩa là "duyên dáng, thanh nhã", thuộc loại tính từ.
娇气 đọc như thế nào?
娇气 phiên âm pinyin là "jiāo qì".
娇气 thuộc HSK mấy?
娇气 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 娇气 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng