尼日利亚
尼日利亚 (phiên âm pinyin: Nírìlìyà) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Nigeria". Ví dụ: 尼日利亚是非洲人口最多的国家。 (Nigeria là quốc gia đông dân nhất châu Phi.)
Giải nghĩa
Tên quốc gia Nigeria.
Câu ví dụ
尼日利亚是非洲人口最多的国家。
Cách dùng chi tiết
尼日利亚 là tên gọi của quốc gia Nigeria. Đây là một danh từ riêng, dùng để chỉ quốc gia này. Giống như các tên quốc gia khác, nó được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, kinh tế hoặc tin tức quốc tế. Ví dụ, "尼日利亚的经济发展很快" (Nền kinh tế của Nigeria phát triển nhanh chóng).
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
尼日利亚 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
尼日利亚 có nghĩa là "Nigeria", thuộc loại danh từ. Tên quốc gia Nigeria.
尼日利亚 đọc như thế nào?
尼日利亚 phiên âm pinyin là "Nírìlìyà".
Đặt câu với 尼日利亚 như thế nào?
Ví dụ: 尼日利亚是非洲人口最多的国家。 — nghĩa là "Nigeria là quốc gia đông dân nhất châu Phi.".
Gặp lại 尼日利亚 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng