履行
HSK 6động từ

履行 nghĩa là thuực hiện, thực thi

Pinyin
lǚ xíng
Tiếng Anh
to perform; to fulfill; to carry out

履行 (phiên âm pinyin: lǚ xíng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thuực hiện, thực thi". 履行 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 履行诺言。 (thực hiện lời hứa.)

Câu ví dụ

履行诺言。

thực hiện lời hứa.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

履行 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

履行 có nghĩa là "thuực hiện, thực thi", thuộc loại động từ.

履行 đọc như thế nào?

履行 phiên âm pinyin là "lǚ xíng".

履行 thuộc HSK mấy?

履行 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 履行 như thế nào?

Ví dụ: 履行诺言。 — nghĩa là "thực hiện lời hứa.".

Gặp lại 履行 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng